Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
champagner
[ʃamˈpanjɐ]
Tính từ
Định nghĩa
1
màu sâm banh
- sắc thái màu: trắng ngả vàng
Farbton: weiß-gelblich
Mit seinem extravaganten
champagner
Dinner-Jacket zog er alle Blicke auf sich.
Với chiếc áo khoác dự tiệc màu sâm banh lộng lẫy, anh ấy thu hút mọi ánh nhìn.
Từ đồng nghĩa
champagnerfarben
Tính từ