thư giãn- mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, yên bình, ấm cúng hoặc vui vẻ; tạo bầu không khí nhẹ nhàng và không căng thẳng.
angenehm, bequem, beruhigend, gemütlich, ruhig, unterhaltsam