Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
cremefarben
[ˈkʁɛːmˌfaʁbn̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
màu kem
- Có màu trắng hơi ngả vàng, giống màu kem.
gelblich weiß
Er trug ein
cremefarbenes
Hemd.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu kem.
Từ đồng nghĩa
creme
cremefarbig
Tính từ