
nắp, vung- Thiết bị dùng để đậy hoặc đóng kín
Vorrichtung zum Abdecken oder Verschließen
bìa sách- Bìa cứng chắc chắn của một quyển sách
stabiler Einband eines Buches
mũ, nón- Đồ đội đầu, mũ
Hut, Kopfbedeckung
thẻ kiểm soát- Thẻ kiểm soát chính thức dành cho gái mại dâm
amtliche Kontrollkarte für Prostituierte