
giải mã- chuyển nội dung từ dạng được mã hóa sang một dạng khác dễ hiểu hơn hoặc có thể đọc hiểu được
aus einer Verschlüsselung in eine andere, verständlichere Form übersetzen
giải đọc- biến đổi chữ viết, ký hiệu hoặc biểu tượng thành âm thanh và ý nghĩa
Zeichen und Symbole zu Lauten und Bedeutungen wandeln