Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'definit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
definit
[defiˈniːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhất định
- Được xác định rõ ràng, đã được quy định hoặc ấn định cụ thể.
bestimmt, festgelegt
Từ đồng nghĩa
bestimmt
Từ trái nghĩa
indefinit
unbestimmt
Tính từ