
khai báo- đưa ra khai báo liên quan đến thuế hoặc hải quan
eine Erklärung betreffs der Steuern oder des Zolls abgeben
khai giá trị- khai báo giá trị hàng hóa trong một lô hàng gửi đi
den Warenwert bei einer Sendung angeben
khai là- trình bày hoặc xác định một thứ gì đó như là một thứ khác
als etwas darstellen, zu etwas erklären
khai báo- xác định các hàm, biến hoặc thành phần tương tự trong lập trình
Funktionen, Variablen oder Ähnliches festlegen