
kín đáo- giữ kín điều gì đó; bí mật, được che giấu khỏi thế giới bên ngoài
etwas geheim haltend; vertraulich, vor der Außenwelt verborgen
rời rạc- chỉ tồn tại ở những điểm riêng lẻ hoặc chỉ nhận các giá trị riêng lẻ và không có gì ở giữa
an einzelnen Stellen oder nur einzelne Werte und nichts dazwischen annehmend