Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dreifarbig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dreifarbig
[ˈdʁaɪ̯ˌfaʁbɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
ba màu
- Có chứa hoặc gồm ba màu khác nhau.
drei Farben enthaltend
Meine Tocher beneidet unsere Nachbarn wegen ihrer süßen,
dreifarbigen
Katze.
Con gái tôi ghen tị với hàng xóm của chúng tôi vì con mèo tam thể dễ thương của họ.
Từ trái nghĩa
bunt
einfarbig
verschiedenfarbig
vierfarbig
zweifarbig
Tính từ