Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'duktil' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
duktil
[dʊkˈtiːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
dẻo
- có thể bị kéo giãn hoặc biến dạng mà không bị gãy vỡ.
dehnbar, verformbar
Gold ist ein sehr
duktiles
Metall.
Vàng là một kim loại rất dẻo.
Từ trái nghĩa
spröde
Tính từ