Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'egoistisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
egoistisch
[eɡoˈʔɪstɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
ích kỷ
- chỉ nghĩ đến bản thân mình
(nur) an sich selbst denkend
Du hast alle Gummibärchen selbst gegessen - war das
egoistisch
!
Bạn đã tự mình ăn hết tất cả kẹo dẻo - như vậy có ích kỷ không!
Từ đồng nghĩa
ichsüchtig
Từ trái nghĩa
altruistisch
selbstlos
Tính từ