
bắt đầu, khởi xướng- bắt đầu một cái gì đó, khởi xướng một việc
etwas initiieren, in die Wege leiten
giới thiệu, dẫn nhập- đưa ra phần giới thiệu về một cái gì đó, chuẩn bị tâm thế cho ai đó về một việc
eine Einführung in etwas geben, jemanden auf etwas einstimmen
dẫn nước, xả thải- cho một chất lỏng chảy vào một vùng nước
eine Flüssigkeit in einem Gewässer zufließen lassen