Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'eisbedeckt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
eisbedeckt
[ˈaɪ̯sbəˌdɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
phủ băng
- Có một lớp băng phủ trên bề mặt.
eine Eisschicht (auf einer Oberfläche) aufweisend
Die Antarktis ist
eisbedeckt
.
Nam Cực bị phủ băng.
„Der rund 7 Monate
eisbedeckte
Jenissej ist ab Minussinsk schiffbar.“
Từ trái nghĩa
eisfrei
Sông Yenisei bị phủ băng khoảng 7 tháng và có thể đi tàu từ Minusinsk.
Tính từ