Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'eisfrei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
eisfrei
[ˈaɪ̯sfʁaɪ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
không băng
- không có băng, không bị phủ băng hoặc đã được làm sạch băng.
ohne Eis, frei von Eis
Durch den Einsatz von Auftausalz konnte die Straße
eisfrei
gemacht werden.
Nhờ sử dụng muối tan băng, con đường đã có thể được làm cho hết băng.
Từ trái nghĩa
eisbedeckt
Tính từ