thuộc cảm xúc- Liên quan đến cảm xúc (cảm xúc)
mit Gefühlen (Emotionen) zu tun habend
dễ xúc động- Thể hiện cảm xúc; thường mang tính trách móc: (quá) nhạy cảm
Emotionen zeigend; oft vorwurfsvoll: (über-)empfindlich