'erspurten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
erspurten
[ɛɐ̯ˈʃpʊʁtn̩]Động từ
Định nghĩa
1
giành được- giành được thứ gì đó nhờ một chặng bứt tốc ngắn, nhanh hoặc nhờ chạy/lái xe với tốc độ rất cao ở pha nước rút.
in einem kurzen, schnellen Lauf oder mit hohem Fahrtempo (Spurt) etwas gewinnen
„Wer dann nach diversen Wertungen am Ende die meisten Punkte erspurtet hat, ist Sieger des Rennens. Sollten jedoch einer oder mehrere Fahrer das gesamte Feld überrunden, dann geht natürlich Rundengewinn vor Punktegewinn“
“Ai sau nhiều lần chấm điểm mà cuối cùng nước rút giành được nhiều điểm nhất thì là người chiến thắng của cuộc đua. Tuy nhiên, nếu một hay nhiều tay đua vượt vòng toàn bộ đoàn đua, thì dĩ nhiên việc giành thêm một vòng được ưu tiên hơn việc giành điểm.”
„Merckx war auf der Zielgeraden einfach zu ausgepowert, um einen weiteren Titel erspurten zu können.“
“Trên đoạn thẳng về đích, Merckx đơn giản là đã kiệt sức quá mức nên không thể nước rút để giành thêm một danh hiệu nữa.”