

sản xuất- tạo ra một sản phẩm theo quy mô doanh nghiệp hoặc công nghiệp.
ein Produkt unternehmerisch herstellen
chế ra- tự tay làm ra thứ gì đó, thường không thật khéo léo hoặc không quá tốt, bằng phương tiện đơn giản nhưng có chút sáng tạo và xoay xở.
etwas eigenhändig anfertigen – eher nicht besonders geschickt oder gut, mit einfachen Mitteln, aber mit gewissem Erfindungsreichtum
gây ra- làm phát sinh một điều xấu hoặc một hậu quả tồi tệ.
etwas Schlimmes oder Schlechtes verursachen