Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'federleicht' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
federleicht
[ˌfeːdɐˈlaɪ̯çt]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhẹ bẫng
- Rất nhẹ, có trọng lượng rất nhỏ.
sehr leicht, geringes Gewicht habend
Từ trái nghĩa
schwer
Tính từ