Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ferngucken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ferngucken
[ˈfɛʁnˌɡʊkn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
xem TV
- xem một chương trình trên truyền hình
eine Sendung im Fernsehen ansehen
Unsere Kinder gucken eindeutig zu viel fern.
Con chúng tôi rõ ràng xem TV quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
fernschauen
fernsehen
Động từ