xem tivi- xem một chương trình trên truyền hình.
eine Sendung im Fernsehen anschauen
nhìn xa- nhìn về một nơi nào đó từ xa hoặc nhìn ra phía xa, nhìn về tương lai.
aus der Ferne irgendwohin schauen, in die Ferne schauen ( vorausschauen)