Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'freiheitlich-demokratisch' nghĩa là gì?
freiheitlich-demokratisch
[…]
Tính từ
Định nghĩa
1
tự do dân chủ
- dựa trên các nguyên tắc tự do và dân chủ
beruhend auf Freiheit und Demokratie
Từ trái nghĩa
diktatorisch
unfrei
Tính từ