
đốn, chặt- dùng rìu, cưa hoặc công cụ khác để đốn hạ cây
mit Axt, Säge oder anderem Hilfsmittel roden
đưa ra, quyết định- xác định một điều gì đó một cách chính thức và có tính ràng buộc
etwas verbindlich festlegen
kết tủa- tách ra, lắng đọng từ một dung dịch
sich aus einer Lösung ausscheiden, absondern
thích, làm hài lòng- làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu, hài lòng
jemandem angenehm sein
tự cho mình là, tỏ ra- tự thể hiện bản thân một cách tự mãn, tự yêu bản thân như là một kiểu người nào đó
sich (selbstverliebt) geben als