Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'geradeso' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
geradeso
[ɡəˈʁaːdəˌzoː]
Trạng từ
Định nghĩa
1
cũng y như vậy
- theo cùng một cách thức, ở cùng một mức độ
auf die gleiche Weise, im gleichen Ausmaß
Từ đồng nghĩa
ebenso
genauso
Trạng từ