Ich fühlte mich gleichsam wie neugeboren.
Tôi cảm thấy như thể mình được tái sinh.
„Die Münzverrufung brachte dem Münzherren einen Gewinn, dem Münzbesitzer aber einen realen Verlust und stellte gleichsam eine Form indirekter Besteuerung dar.“
Việc hủy bỏ tiền tệ mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu tiền xu, nhưng lại gây thiệt hại thực tế cho người sở hữu tiền xu và như thể là một hình thức đánh thuế gián tiếp.