Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'grenzenlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
grenzenlos
[ˈɡʁɛnt͡sn̩loːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô hạn
- không có giới hạn, không có điểm kết thúc
keine Grenze habend, unendlich
Seine Erleichterung war
grenzenlos
.
Sự nhẹ nhõm của anh ấy là vô hạn.
Từ đồng nghĩa
unbegrenzt
uneingeschränkt
unendlich
Từ trái nghĩa
begrenzt
Tính từ