
dính chặt- bám chặt vào một thứ gì đó, dính vào một bề mặt nào đó
an etwas kleben, an etwas festhängen
chịu trách nhiệm pháp lý- mang trách nhiệm theo quy định của pháp luật
die gesetzliche Verantwortlichkeit tragen
chịu trách nhiệm- phải chịu trách nhiệm pháp lý cho một việc gì đó/ai đó, gánh vác trách nhiệm về một việc/người nào đó
für etwas/jemanden haftbar sein, die Verantwortung für etwas/jemanden tragen