Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
halbjährlich
[ˈhalpˌjɛːɐ̯lɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nửa năm một lần
- diễn ra hoặc lặp lại mỗi sáu tháng một lần
jedes halbe Jahr
Er muss
halbjährlich
zum Arzt.
Anh ấy phải đi khám bác sĩ nửa năm một lần.
Từ trái nghĩa
vierteljährlich
Tính từ