Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
halbtäglich
[ˈhalpˌtɛːklɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nửa ngày
- xảy ra hoặc được thực hiện mỗi nửa ngày một lần
jeden halben Tag
Die Webseite bietet
halbtägliche
Aktualisierungen.
Trang web cung cấp các bản cập nhật nửa ngày.
Tính từ