Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
heimwärts
[ˈhaɪ̯mvɛʁt͡s]
Trạng từ
Định nghĩa
1
về nhà
- theo hướng trở về quê hương hoặc về nhà, nơi ở của mình.
in Richtung Heimat, Zuhause
Mithilfe der Karte fanden sie den
heimwärts
führenden Weg.
Nhờ có bản đồ, họ đã tìm được con đường dẫn về nhà.
Trạng từ