Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hellbraun' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hellbraun
[ˈhɛlbʁaʊ̯n]
Tính từ
Định nghĩa
1
nâu nhạt
- có màu nâu sáng hoặc nâu nhạt.
in einem hellen Braun
Ihr Haar war
hellbraun
.
Tóc của cô ấy có màu nâu nhạt.
Từ trái nghĩa
dunkelbraun
tiefbraun
Tính từ