

kéo đến- Di chuyển thong thả từ nơi khác đến đây.
sich gemächlich von woanders nach hier bewegen
chuyển đến- Dọn nhà hoặc chuyển chỗ ở từ nơi khác đến đây.
übersiedeln beziehungsweise umziehen, von woanders hierher
nói xấu- Nói xấu hoặc nói theo hướng tiêu cực về một người.
schlecht über eine Person reden
kéo theo- Dùng lực kéo một vật về phía mình hoặc làm cho nó di chuyển theo sau mình.
eine Sache durch ziehen zu sich oder hinter sich her bewegen