Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hilfreich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hilfreich
[ˈhɪlfʁaɪ̯ç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hữu ích
- giúp đỡ, hỗ trợ; mang lại sự trợ giúp
helfend, unterstützend; Hilfe bietend
Die Beschreibung der Aussprache jedes Wortes ist sehr
hilfreich
für Ausländer.
Phần mô tả cách phát âm của mỗi từ rất hữu ích cho người nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
behilflich
hilfsbereit
nützlich
Từ trái nghĩa
unnütz
„Besonders
hilfreich
wäre es für den Ministerpräsidenten, hinterher in den Medien als Sieger dargestellt zu werden.“
Sẽ đặc biệt hữu ích cho thủ tướng nếu sau đó được miêu tả như một người chiến thắng trên các phương tiện truyền thông.
Tính từ