„In die Fernsehproduktion dagegen wird viel Geld hineingepumpt, denn das Fernsehen setzen autoritäre Regime bewusst ein, um die Menschen ruhig zu halten, zu unterhalten - leider.“
“Ngược lại, rất nhiều tiền được rót vào sản xuất truyền hình, vì các chế độ độc tài cố ý sử dụng truyền hình để giữ cho người dân yên ổn và mua vui cho họ — thật đáng tiếc.”
„Zu konstatieren ist vielmehr, dass weiterhin per saldo mehr Gelder aus den Aktienmärkten abgezogen als neu hineingepumpt werden.“
“Đúng hơn phải ghi nhận rằng, tính chung, vẫn đang có nhiều tiền bị rút khỏi thị trường cổ phiếu hơn là được bơm mới vào.”