Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hineinschreiben' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hineinschreiben
[hɪˈnaɪ̯nˌʃʁaɪ̯bn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
viết vào
- viết vào bên trong một vật, tài liệu hoặc chỗ nào đó.
in etwas schreiben
Ich kann etwas ins Tagebuch
hineinschreiben
.
Tôi có thể viết điều gì đó vào nhật ký.
Từ đồng nghĩa
einschreiben
reinschreiben
Động từ