Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hingehen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hingehen
[ˈhɪnˌɡeːən]
Động từ
Định nghĩa
1
đi đến
- Đi đến một địa điểm cụ thể
sich an einen bestimmten Ort begeben
Ich möchte nicht mehr dort
hingehen
!
Tôi không muốn đi đến đó nữa!
Từ trái nghĩa
weggehen
Động từ