

làm giật mình- làm cho ai đó giật mình đến mức họ quay đầu nhìn hoặc thậm chí bật dậy
jemanden erschrecken, so dass dieser sich umschaut oder auch aufspringt
giật mình- quay đầu nhìn hoặc bật dậy vì bị giật mình bởi điều gì đó
sich umschauen oder auch aufspringen, weil man sich über etwas erschrickt