Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'immerfort' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
immerfort
[ˈɪmɐfɔʁt]
Trạng từ
Định nghĩa
1
liên tục
- Không có sự gián đoạn, cứ tiếp diễn mãi.
ohne Unterbrechung
"… dazu verdammt,
immerfort
zu werden und niemals zu sein."
“… bị kết án phải mãi mãi trở thành và không bao giờ được là.”
Từ đồng nghĩa
andauernd
beständig
endlos
ewig
fortlaufend
fortwährend
immer
immerzu
+ 6 more
Trạng từ