Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
jedes
[ˈjeːdəs]
Đại từ
Định nghĩa
1
mỗi
- tất cả các cá thể riêng lẻ trong một nhóm
alle Einzelnen einer Gruppe
Es ist
jedes
Jahr das gleiche: Weihnachten steht ganz überraschend vor der Tür.
Mỗi năm đều giống nhau: Giáng sinh đột nhiên đến trước cửa.
Từ trái nghĩa
einige
Đại từ