Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'juch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
juch
[jʊx]
Thán từ
Định nghĩa
1
hoan hô
- Thán từ dùng để bộc lộ niềm vui, sự phấn khích hoặc hân hoan.
Ausruf der Freude
Từ đồng nghĩa
heisa
heißa
hurra
juchhe
juchhei
juchheirassa
juchheirassassa
juchheisa
+ 4 more
Thán từ