Die kapitalistischen Zwänge des Marktes kollidieren mit demokratischer Selbstbestimmung, während eine wuchernde Sozialbürokratie – eine Befürchtung aus den siebziger Jahren – den Bürgern das Heft aus der Hand nimmt und sie in Betonwüsten »stilllegt«.
Những ràng buộc mang tính tư bản của thị trường xung đột với quyền tự quyết dân chủ, trong khi một bộ máy quan liêu xã hội đang phình to – một nỗi lo từ những năm bảy mươi – lại tước quyền chủ động khỏi tay người dân và khiến họ bị "đóng băng" trong những khối bê tông vô hồn.
Staffeln Sie bei Ihrer Liste die Ziele auch zeitlich, damit diese nicht miteinander kollidieren und Sie erneut unter Stress geraten.
Trong danh sách của bạn, hãy sắp xếp các mục tiêu theo thời gian để chúng không xung đột với nhau và khiến bạn lại rơi vào căng thẳng.