nén- làm cho một vật bị ép lại, thu nhỏ thể tích bằng cách đè hoặc ép chặt vào nhau.
zusammendrücken, zusammenpressen
nén- làm cho dữ liệu, chất liệu hoặc nội dung trở nên đặc hơn hoặc chiếm ít dung lượng hơn.
verdichten