cụ thể- có thể cảm nhận bằng giác quan, trực quan; thực tế; mang tính vật chất
sinnlich erfahrbar, anschaulich; wirklich; gegenständlich
rõ ràng- được diễn đạt rõ ràng, thực tế, xác định, chính xác
deutlich formuliert, sachlich, bestimmt, genau