Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'kristallklar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
kristallklar
[kʁɪsˈtalˈklaːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
trong vắt
- rõ ràng và trong suốt như pha lê.
klar und durchsichtig wie ein Kristall
Das Wasser rund um die Insel war
kristallklar
.
Nước xung quanh hòn đảo trong vắt như pha lê.
Từ đồng nghĩa
durchsichtig
klar
rein
transparent
Tính từ