Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'lange' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
lange
[ˈlaŋə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
lâu
- trong một khoảng thời gian dài
über einen großen Zeitraum hinweg
Ich habe
lange
auf dich gewartet.
Tôi đã đợi bạn lâu rồi.
Das ist
lange
her.
Chuyện đó đã lâu lắm rồi.
Từ trái nghĩa
geschwind
kurz
schnell
Trạng từ