Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'lichtdurchlässig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
lichtdurchlässig
[ˈlɪçtˌdʊʁçlɛsɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
xuyên sáng
- Cho ánh sáng đi qua; không hoàn toàn chắn ánh sáng.
für Licht durchlässig
Bei Dächern werden oft
lichtdurchlässige
Dachpfannen verwendet.
Trong các mái nhà, người ta thường sử dụng ngói lợp xuyên sáng.
Từ đồng nghĩa
durchsichtig
klar
transparent
Từ trái nghĩa
lichtundurchlässig
Tính từ