Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lilafarben
[ˈliːlaˌfaʁbn̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
màu tím
- Có màu tím, mang sắc tím hoặc các tông màu tím.
in der Farbe lila, lila Farbtöne aufweisend
„Stump rieb sich mit dem
lilafarbenen
Ende seines Stumpfes die Bartstoppeln auf seinem Kinn.“
“Stump dùng đầu màu tím của phần cụt của mình chà lên lớp râu lún phún trên cằm.”
Tính từ