Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lotto
das
[ˈlɔto]
Danh từ
Số nhiều: Lottos
Định nghĩa
1
xổ số
- một trò chơi may rủi dựa trên các con số
Zahlenglücksspiel
Ich spiele jede Woche
Lotto
.
Tôi chơi xổ số mỗi tuần.
Und was machst du mit der Million, wenn du im
Lotto
gewinnst?
Và bạn sẽ làm gì với triệu đô nếu bạn trúng xổ số?
Từ đồng nghĩa
Lottospiel
Zahlenlotto
Danh từ