Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
möbliert
[møˈbliːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
có nội thất
- Được trang bị sẵn đồ đạc hoặc các vật dụng nội thất cần thiết.
mit Mobiliar versehen
Ich suche ein
möbliertes
Zimmer in Zentrumsnähe.
Tôi đang tìm một căn phòng có nội thất ở gần trung tâm.
Từ trái nghĩa
unmöbliert
Tính từ