Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
mailen
[ˈmɛɪ̯lən]
Động từ
(jdm. ~, etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
gửi thư
- gửi thư điện tử cho ai đó; chuyển một email đến người nhận
eine E-Mail versenden, schicken
Er
mailt
ihr sehr viel.
Anh ấy gửi rất nhiều thư điện tử cho cô ấy.
Mail mir das doch bitte!
Vui lòng gửi thư điện tử đó cho tôi nhé!
Từ đồng nghĩa
e-mailen
Động từ