Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'malnehmen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
malnehmen
[ˈmaːlˌneːmən]
Động từ
Định nghĩa
1
nhân
- thực hiện phép tính nhân trong toán học
die Rechenoperation Multiplikation durchführen
Wenn du das mit zwei malnimmst, hast du genau doppelt so viel.
Nếu bạn nhân cái đó với hai, bạn sẽ có đúng gấp đôi.
Từ đồng nghĩa
multiplizieren
vervielfachen
Từ trái nghĩa
dividieren
teilen
Động từ